Lịch thi đấu bóng đá vđqg pháp mùa giải 2022/2023

-
Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3 Vòng 4 Vòng 5 Vòng 6 Vòng 7 Vòng 8 Vòng 9 Vòng 10 Vòng 11 Vòng 12 Vòng 13 Vòng 14 Vòng 15 Vòng 16 Vòng 17 Vòng 18 Vòng 19 Vòng 20 Vòng 21 Vòng 22 Vòng 23 Vòng 24 Vòng 25 Vòng 26 Vòng 27 Vòng 28 Vòng 29 Vòng 30 Vòng 31 Vòng 32 Vòng 33 Vòng 34 Vòng 35 Vòng 36 Vòng 37 Vòng 38 Vòng Play off
NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT 0 - 0Lille6 vs Saint Etienne160 : 3/40.990.900 : 1/40.960.922 1/40.881.001-0.950.831.743.605.00ON SPORTS NEWS
*

12/0323h00Montpellier11 vs Nice21/4 : 00.83-0.950 : 0-0.910.802 1/2-0.950.851-0.970.872.983.352.40ON SPORTS
13/0303h00Troyes17 vs Nantes70 : 0-0.930.810 : 0-0.960.8420.86-0.963/40.86-0.962.973.052.60ON SPORTS NEWS
13/0319h00PSG1 vs Bordeaux200 : 2 1/40.920.960 : 10.940.943 1/20.881.001 1/20.960.921.168.2015.50ON SPORTS NEWS
13/0321h00Clermont15 vs Lorient180 : 1/40.960.920 : 00.66-0.812 1/4-0.990.873/40.77-0.882.263.103.50
13/0323h05Lyon8 vs Rennes40 : 1/2-0.950.830 : 1/4-0.880.742 3/40.990.8910.80-0.932.053.603.50ON SPORTS
14/0302h45Stade Brestois12 vs Marseille31/4 : 01.000.881/4 : 00.71-0.852 1/20.910.9710.901.003.403.452.14VTVCab ON
1. PSG 27 19 5 3 56 24 12 1 0 31 7 7 4 3 25 17 32 62
2. Nice 27 15 5 7 38 21 7 3 4 18 14 8 2 3 20 7 17 50
3. Marseille 27 13 8 6 39 25 5 5 4 22 16 8 3 2 17 9 14 47
4. Rennes 27 14 4 9 53 25 10 1 3 33 9 4 3 6 20 16 28 46
5. Strasbourg 27 12 8 7 49 32 7 3 3 27 13 5 5 4 22 19 17 44
6. Lille 28 11 10 7 37 35 6 6 2 19 16 5 4 5 18 19 2 43
7. Nantes 27 12 6 9 36 29 9 2 3 24 13 3 4 6 12 16 7 42
8. Lyon 27 11 9 7 38 33 7 5 2 23 14 4 4 5 15 19 5 42
9. Monaco 27 11 8 8 40 29 7 4 3 26 13 4 4 5 14 16 11 41
10. Lens 27 11 7 9 42 38 6 5 3 23 15 5 2 6 19 23 4 40
11. Montpellier 27 11 4 12 41 40 7 2 5 24 18 4 2 7 17 22 1 37
12. Stade Brestois 27 9 8 10 35 38 5 3 5 20 18 4 5 5 15 20 -3 35
13. Stade Reims 27 7 11 9 31 31 4 5 4 18 13 3 6 5 13 18 0 32
14. Angers 27 7 8 12 31 40 5 1 7 15 17 2 7 5 16 23 -9 29
15. Clermont 27 7 7 13 27 46 3 5 5 14 17 4 2 8 13 29 -19 28
16. Saint Etienne 28 6 8 14 28 50 3 5 6 17 26 3 3 8 11 24 -22 26
17. Troyes 27 6 7 14 25 41 2 6 5 12 14 4 1 9 13 27 -16 25
18. Lorient 27 5 9 13 22 43 4 4 5 11 14 1 5 8 11 29 -21 24
19. Metz 27 4 10 13 25 46 1 5 7 15 25 3 5 6 10 21 -21 22
20. Bordeaux 27 4 10 13 38 65 2 5 7 20 27 2 5 6 18 38 -27 22

Champions League VL Champions League Europa League Xuống hạng

TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua


1.

Bạn đang xem: Lịch thi đấu bóng đá vđqg pháp mùa giải 2022/2023

Nice 27 17 2 8 63.0% 7 2 5 50.0% 10 0 3 76.9% W W W W L
2. Stade Reims 27 15 2 10 55.6% 6 2 5 46.2% 9 0 5 64.3% W W L L W
3. Nantes 27 15 4 8 55.6% 10 1 3 71.4% 5 3 5 38.5% W W D W W
4. Rennes 27 14 1 12 51.9% 10 0 4 71.4% 4 1 8 30.8% L W W W D
5. Bordeaux 27 14 2 11 51.9% 7 1 6 50.0% 7 1 5 53.8% L W W D L
6. Strasbourg 27 14 1 12 51.9% 7 0 6 53.8% 7 1 6 50.0% L L L W W
7. Stade Brestois 27 14 3 10 51.9% 6 1 6 46.2% 8 2 4 57.1% W L W W L
8. Saint Etienne 28 14 1 13 50.0% 7 0 7 50.0% 7 1 6 50.0% W W W W W
9. Lens 27 13 2 12 48.1% 7 1 6 50.0% 6 1 6 46.2% L W W D L
10. Marseille 27 13 1 13 48.1% 5 0 9 35.7% 8 1 4 61.5% L L L W L
11. Lille 28 13 1 14 46.4% 5 1 8 35.7% 8 0 6 57.1% L W W L L
12. Angers 27 12 2 13 44.4% 6 0 7 46.2% 6 2 6 42.9% L L L L L
13. Lyon 27 12 1 14 44.4% 6 1 7 42.9% 6 0 7 46.2% W W L L W
14. Montpellier 27 12 2 13 44.4% 7 0 7 50.0% 5 2 6 38.5% L L W L L
15. Lorient 27 11 1 15 40.7% 5 1 7 38.5% 6 0 8 42.9% L W L W W
16. Metz 27 11 2 14 40.7% 3 2 8 23.1% 8 0 6 57.1% L D W L W
17. Troyes 27 11 4 12 40.7% 5 3 5 38.5% 6 1 7 42.9% W W L L L
18. Monaco 27 11 0 16 40.7% 7 0 7 50.0% 4 0 9 30.8% L W L L L
19. Clermont 27 9 1 17 33.3% 4 0 9 30.8% 5 1 8 35.7% L L W L W
20. PSG 27 8 3 16 29.6% 5 2 6 38.5% 3 1 10 21.4% L L L L W

TR: Số trận TK: Số trận thắng kèo HK: Số trận hòa kèo BK: Số trận thua kèo %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo


XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ

1. Nice 10 13 4 0 37.0% 62.0% 6 5 3 0 28.0% 71.0% 4 8 1 0 46.0% 53.0%
2. Lorient 9 10 8 0 59.0% 40.0% 5 7 1 0 46.0% 53.0% 4 3 7 0 71.0% 28.0%
3. Nantes 9 10 8 0 59.0% 40.0% 4 5 5 0 64.0% 35.0% 5 5 3 0 53.0% 46.0%
4. Marseille 8 13 5 1 55.0% 44.0% 4 5 4 1 57.0% 42.0% 4 8 1 0 53.0% 46.0%
5. Clermont 7 11 9 0 59.0% 40.0% 3 7 3 0 61.0% 38.0% 4 4 6 0 57.0% 42.0%
6. Saint Etienne 7 10 11 0 57.0% 42.0% 2 6 6 0 50.0% 50.0% 5 4 5 0 64.0% 35.0%
7. Lille 7 14 7 0 57.0% 42.0% 3 7 4 0 78.0% 21.0% 4 7 3 0 35.0% 64.0%
8. Stade Reims 7 15 5 0 62.0% 37.0% 4 6 3 0 61.0% 38.0% 3 9 2 0 64.0% 35.0%
9. Metz 7 12 8 0 59.0% 40.0% 1 8 4 0 69.0% 30.0% 6 4 4 0 50.0% 50.0%
10.

Xem thêm: Vợ Chồng Son Lâm Vỹ Dạ Hứa Minh Đạt, Vợ Chồng Son

Angers 7 13 6 1 44.0% 55.0% 5 5 3 0 23.0% 76.0% 2 8 3 1 64.0% 35.0%
11. Montpellier 7 8 12 0 59.0% 40.0% 5 3 6 0 42.0% 57.0% 2 5 6 0 76.0% 23.0%
12. Lyon 6 14 7 0 51.0% 48.0% 2 9 3 0 64.0% 35.0% 4 5 4 0 38.0% 61.0%
13. Troyes 6 16 5 0 55.0% 44.0% 4 8 1 0 53.0% 46.0% 2 8 4 0 57.0% 42.0%
14. Strasbourg 5 12 8 2 66.0% 33.0% 2 6 4 1 69.0% 30.0% 3 6 4 1 64.0% 35.0%
15. Monaco 5 13 9 0 74.0% 25.0% 1 8 5 0 78.0% 21.0% 4 5 4 0 69.0% 30.0%
16. Lens 5 11 11 0 48.0% 51.0% 4 4 6 0 57.0% 42.0% 1 7 5 0 38.0% 61.0%
17. Rennes 4 16 7 0 55.0% 44.0% 2 8 4 0 57.0% 42.0% 2 8 3 0 53.0% 46.0%
18. PSG 4 13 10 0 70.0% 29.0% 2 6 5 0 69.0% 30.0% 2 7 5 0 71.0% 28.0%
19. Stade Brestois 3 18 6 0 66.0% 33.0% 2 7 4 0 69.0% 30.0% 1 11 2 0 64.0% 35.0%
20. Bordeaux 1 12 12 2 51.0% 48.0% 1 7 5 1 50.0% 50.0% 0 5 7 1 53.0% 46.0%

XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT

1. Bordeaux 18 9 23 4 7 7 11 3 11 2 12 1
2. Saint Etienne 15 13 21 7 9 5 10 4 6 8 11 3
3. Lens 15 12 19 8 6 8 9 5 9 4 10 3
4. PSG 15 12 21 6 8 5 10 3 7 7 11 3
5. Lille 14 14 23 5 7 7 11 3 7 7 12 2
6. Nice 13 14 19 8 7 7 10 4 6 7 9 4
7. Clermont 13 14 19 8 6 7 10 3 7 7 9 5
8. Metz 13 14 17 10 7 6 9 4 6 8 8 6
9. Angers 13 14 18 9 7 6 8 5 6 8 10 4
10. Montpellier 13 14 20 7 6 8 10 4 7 6 10 3
11. Strasbourg 13 14 19 8 7 6 9 4 6 8 10 4
12. Monaco 13 14 20 7 8 6 11 3 5 8 9 4
13. Lyon 12 15 22 5 6 8 11 3 6 7 11 2
14. Rennes 12 15 18 9 6 8 12 2 6 7 6 7
15. Stade Brestois 12 15 21 6 6 7 9 4 6 8 12 2
16. Troyes 11 16 20 7 4 9 11 2 7 7 9 5
17. Lorient 10 17 17 10 3 10 8 5 7 7 9 5
18. Nantes 10 17 15 12 6 8 10 4 4 9 5 8
19. Stade Reims 10 17 15 12 5 8 6 7 5 9 9 5
20. Marseille 9 18 19 8 6 8 8 6 3 10 11 2

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1 Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1


BÌNH LUẬN:
*

gmai.com
Ðối tác: Boi tinh yeu, lịch vạn niên, lịch âm , Xổ số miền nam, bong da, ket qua bong da, Livescore, Xo So Mien Bac, XSMT XSTD, XSMB